
Địa điểm
nhà gỗ
cabin
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cabin |
|---|---|
| 日本語 | 丸太小屋 |
| Español | cabaña |
| Português | cabana |
| Bahasa Indonesia | kabin |
| हिन्दी | केबिन |
| Français | cabane en rondins |
| Deutsch | Blockhütte |
| Italiano | capanna di tronchi |
| العربية | كوخ خشبي |
| 한국어 | 통나무집 |
| 繁體中文 | 木屋 |
| 简体中文 | 木屋 |
| Tiếng Việt | nhà gỗ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cabin.