← Từ điển hình ảnh

chung cư
Địa điểm

chung cư

apartment building

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhapartment building
日本語集合住宅
Españoledificio de departamentos
Portuguêsprédio de apartamentos
Bahasa Indonesiagedung apartemen
हिन्दीअपार्टमेंट भवन
Françaisimmeuble d'habitation
DeutschMehrfamilienhaus
Italianocondominio
العربيةمبنى شقق
한국어아파트 건물
繁體中文公寓大樓
简体中文公寓楼
Tiếng Việtchung cư

Ví dụ tiếng Anh: It is an apartment building.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.