
Địa điểm
tháp
tower
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tower |
|---|---|
| 日本語 | 塔 |
| Español | torre |
| Português | torre |
| Bahasa Indonesia | menara |
| हिन्दी | मीनार |
| Français | tour |
| Deutsch | Turm |
| Italiano | torre |
| العربية | برج |
| 한국어 | 탑 |
| 繁體中文 | 塔 |
| 简体中文 | 塔 |
| Tiếng Việt | tháp |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tower.