
Địa điểm
cầu
bridge
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bridge |
|---|---|
| 日本語 | 橋 |
| Español | puente |
| Português | ponte |
| Bahasa Indonesia | jembatan |
| हिन्दी | पुल |
| Français | pont |
| Deutsch | Brücke |
| Italiano | ponte |
| العربية | جسر |
| 한국어 | 다리 |
| 繁體中文 | 橋 |
| 简体中文 | 桥 |
| Tiếng Việt | cầu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bridge.