
Địa điểm
giếng
well
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | well |
|---|---|
| 日本語 | 井戸 |
| Español | pozo |
| Português | poço |
| Bahasa Indonesia | sumur |
| हिन्दी | कुआँ |
| Français | puits |
| Deutsch | Brunnen |
| Italiano | pozzo |
| العربية | بئر |
| 한국어 | 우물 |
| 繁體中文 | 水井 |
| 简体中文 | 水井 |
| Tiếng Việt | giếng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a well.