
Địa điểm
đập
dam
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dam |
|---|---|
| 日本語 | ダム |
| Español | presa |
| Português | represa |
| Bahasa Indonesia | bendungan |
| हिन्दी | बाँध |
| Français | barrage |
| Deutsch | Staudamm |
| Italiano | diga |
| العربية | سد |
| 한국어 | 댐 |
| 繁體中文 | 水壩 |
| 简体中文 | 水坝 |
| Tiếng Việt | đập |
Ví dụ tiếng Anh: It is a dam.