← Từ điển hình ảnh

tượng
Địa điểm

tượng

statue

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhstatue
日本語彫像
Españolestatua
Portuguêsestátua
Bahasa Indonesiapatung
हिन्दीमूर्ति
Françaisstatue
DeutschStatue
Italianostatua
العربيةتمثال
한국어조각상
繁體中文雕像
简体中文雕像
Tiếng Việttượng

Ví dụ tiếng Anh: It is a statue.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →