
Địa điểm
đài tưởng niệm
monument
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | monument |
|---|---|
| 日本語 | 記念碑 |
| Español | monumento |
| Português | monumento |
| Bahasa Indonesia | monumen |
| हिन्दी | स्मारक |
| Français | monument |
| Deutsch | Denkmal |
| Italiano | monumento |
| العربية | نصب تذكاري |
| 한국어 | 기념비 |
| 繁體中文 | 紀念碑 |
| 简体中文 | 纪念碑 |
| Tiếng Việt | đài tưởng niệm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a monument.