
Địa điểm
nhà tuyết
igloo
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | igloo |
|---|---|
| 日本語 | イグルー |
| Español | iglú |
| Português | iglu |
| Bahasa Indonesia | iglo |
| हिन्दी | इग्लू |
| Français | igloo |
| Deutsch | Iglu |
| Italiano | igloo |
| العربية | كوخ ثلجي |
| 한국어 | 이글루 |
| 繁體中文 | 冰屋 |
| 简体中文 | 冰屋 |
| Tiếng Việt | nhà tuyết |
Ví dụ tiếng Anh: It is an igloo.