
Địa điểm
lều
tent
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tent |
|---|---|
| 日本語 | テント |
| Español | tienda de campaña |
| Português | barraca |
| Bahasa Indonesia | tenda |
| हिन्दी | तंबू |
| Français | tente |
| Deutsch | Zelt |
| Italiano | tenda |
| العربية | خيمة |
| 한국어 | 텐트 |
| 繁體中文 | 帳篷 |
| 简体中文 | 帐篷 |
| Tiếng Việt | lều |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tent.