← Từ điển hình ảnh

phòng khám nha khoa
Địa điểm

phòng khám nha khoa

dental clinic

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhdental clinic
日本語歯科医院
Españolconsultorio dental
Portuguêsconsultório odontológico
Bahasa Indonesiaklinik gigi
हिन्दीदाँतों का क्लिनिक
Françaiscabinet dentaire
DeutschZahnarztpraxis
Italianostudio dentistico
العربيةعيادة أسنان
한국어치과
繁體中文牙醫診所
简体中文牙科诊所
Tiếng Việtphòng khám nha khoa

Ví dụ tiếng Anh: It is a dental clinic.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.