← Từ điển hình ảnh

nhà trên cây
Địa điểm

nhà trên cây

treehouse

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtreehouse
日本語木の上の家
Españolcasa del árbol
Portuguêscasa na árvore
Bahasa Indonesiarumah pohon
हिन्दीपेड़ घर
Françaiscabane dans les arbres
DeutschBaumhaus
Italianocasa sull'albero
العربيةبيت شجرة
한국어트리하우스
繁體中文樹屋
简体中文树屋
Tiếng Việtnhà trên cây

Ví dụ tiếng Anh: It is a treehouse.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →