← Từ điển hình ảnh

biển thoát hiểm
Khẩn cấp

biển thoát hiểm

exit sign

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhexit sign
日本語非常口標識
Españolletrero de salida
Portuguêsplaca de saída
Bahasa Indonesiatanda keluar
हिन्दीनिकास का संकेत
Françaispanneau de sortie de secours
DeutschNotausgangsschild
Italianocartello di uscita
العربيةعلامة خروج
한국어비상구 표지
繁體中文出口標誌
简体中文出口标志
Tiếng Việtbiển thoát hiểm

Ví dụ tiếng Anh: It is an exit sign.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →