← Từ điển hình ảnh

chuông báo cháy
Khẩn cấp

chuông báo cháy

fire alarm

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfire alarm
日本語火災報知器
Españolalarma contra incendios
Portuguêsalarme de incêndio
Bahasa Indonesiaalarm kebakaran
हिन्दीआग का अलार्म
Françaisalarme incendie
DeutschFeuermelder
Italianoallarme antincendio
العربيةإنذار حريق
한국어화재 경보기
繁體中文火災警報器
简体中文火灾报警器
Tiếng Việtchuông báo cháy

Ví dụ tiếng Anh: It is a fire alarm.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.