← Từ điển hình ảnh

ki bowling
Thể thao

ki bowling

bowling pin

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbowling pin
日本語ボウリングのピン
Españolpino de boliche
Portuguêspino de boliche
Bahasa Indonesiapin boling
हिन्दीबॉलिंग पिन
Françaisquille de bowling
DeutschBowlingpin
Italianobirillo
العربيةقنينة بولينغ
한국어볼링 핀
繁體中文保齡球瓶
简体中文保龄球瓶
Tiếng Việtki bowling

Ví dụ tiếng Anh: It is a bowling pin.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.