
Thể thao
gậy bóng chày
baseball bat
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | baseball bat |
|---|---|
| 日本語 | 野球のバット |
| Español | bat de beisbol |
| Português | taco de beisebol |
| Bahasa Indonesia | tongkat bisbol |
| हिन्दी | बेसबॉल बल्ला |
| Français | batte de baseball |
| Deutsch | Baseballschläger |
| Italiano | mazza da baseball |
| العربية | مضرب بيسبول |
| 한국어 | 야구 방망이 |
| 繁體中文 | 棒球棒 |
| 简体中文 | 棒球棒 |
| Tiếng Việt | gậy bóng chày |
Ví dụ tiếng Anh: It is a baseball bat.