← Từ điển hình ảnh

gậy golf
Thể thao

gậy golf

golf club

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhgolf club
日本語ゴルフクラブ
Españolpalo de golf
Portuguêstaco de golfe
Bahasa Indonesiastik golf
हिन्दीगोल्फ़ स्टिक
Françaisclub de golf
DeutschGolfschläger
Italianomazza da golf
العربيةعصا غولف
한국어골프채
繁體中文高爾夫球桿
简体中文高尔夫球杆
Tiếng Việtgậy golf

Ví dụ tiếng Anh: It is a golf club.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →