
Thể thao
gậy khúc côn cầu
hockey stick
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hockey stick |
|---|---|
| 日本語 | ホッケースティック |
| Español | palo de hockey |
| Português | taco de hóquei |
| Bahasa Indonesia | stik hoki |
| हिन्दी | हॉकी स्टिक |
| Français | crosse de hockey |
| Deutsch | Hockeyschläger |
| Italiano | bastone da hockey |
| العربية | عصا هوكي |
| 한국어 | 하키 스틱 |
| 繁體中文 | 曲棍球桿 |
| 简体中文 | 曲棍球杆 |
| Tiếng Việt | gậy khúc côn cầu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hockey stick.