← Từ điển hình ảnh

khung thành
Thể thao

khung thành

soccer goal

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhsoccer goal
日本語サッカーゴール
Españolportería
Portuguêsgol
Bahasa Indonesiagawang sepak bola
हिन्दीफ़ुटबॉल गोल
Françaisbut de football
DeutschFußballtor
Italianoporta da calcio
العربيةمرمى كرة قدم
한국어축구 골대
繁體中文足球球門
简体中文足球球门
Tiếng Việtkhung thành

Ví dụ tiếng Anh: It is a soccer goal.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →