
Thể thao
rổ bóng rổ
basketball hoop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | basketball hoop |
|---|---|
| 日本語 | バスケットゴール |
| Español | aro de basquetbol |
| Português | cesta de basquete |
| Bahasa Indonesia | ring basket |
| हिन्दी | बास्केटबॉल रिंग |
| Français | panier de basket |
| Deutsch | Basketballkorb |
| Italiano | canestro |
| العربية | سلة كرة سلة |
| 한국어 | 농구 골대 |
| 繁體中文 | 籃框 |
| 简体中文 | 篮筐 |
| Tiếng Việt | rổ bóng rổ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a basketball hoop.