
Giải trí
mô hình nhân vật có khớp
action figure
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | action figure |
|---|---|
| 日本語 | 可動式フィギュア |
| Español | figura de acción |
| Português | boneco de ação |
| Bahasa Indonesia | figur aksi |
| हिन्दी | एक्शन फ़िगर |
| Français | figurine articulée |
| Deutsch | Actionfigur |
| Italiano | action figure |
| العربية | مجسم متحرك |
| 한국어 | 액션 피규어 |
| 繁體中文 | 可動公仔 |
| 简体中文 | 可动人偶 |
| Tiếng Việt | mô hình nhân vật có khớp |
Ví dụ tiếng Anh: It is an action figure.