← Từ điển hình ảnh

ô tô đồ chơi
Giải trí

ô tô đồ chơi

toy car

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtoy car
日本語おもちゃの車
Españolcarrito de juguete
Portuguêscarrinho de brinquedo
Bahasa Indonesiamobil mainan
हिन्दीखिलौना कार
Françaisvoiture-jouet
DeutschSpielzeugauto
Italianoautomobilina
العربيةسيارة لعبة
한국어장난감 자동차
繁體中文玩具車
简体中文玩具车
Tiếng Việtô tô đồ chơi

Ví dụ tiếng Anh: It is a toy car.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →