← Từ điển hình ảnh

tranh ghép
Giải trí

tranh ghép

jigsaw puzzle

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhjigsaw puzzle
日本語ジグソーパズル
Españolrompecabezas
Portuguêsquebra-cabeça
Bahasa Indonesiapuzzle
हिन्दीपहेली
Françaispuzzle
DeutschPuzzle
Italianopuzzle
العربيةأحجية قطع
한국어직소 퍼즐
繁體中文拼圖
简体中文拼图
Tiếng Việttranh ghép

Ví dụ tiếng Anh: It is a jigsaw puzzle.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →