← Từ điển hình ảnh

trò chơi bàn
Giải trí

trò chơi bàn

board game

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhboard game
日本語ボードゲーム
Españoljuego de mesa
Portuguêsjogo de tabuleiro
Bahasa Indonesiapermainan papan
हिन्दीबोर्ड गेम
Françaisjeu de société
DeutschBrettspiel
Italianogioco da tavolo
العربيةلعبة لوحية
한국어보드게임
繁體中文桌上遊戲
简体中文桌游
Tiếng Việttrò chơi bàn

Ví dụ tiếng Anh: It is a board game.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →