
Giải trí
bàn cờ vua
chessboard
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | chessboard |
|---|---|
| 日本語 | チェス盤 |
| Español | tablero de ajedrez |
| Português | tabuleiro de xadrez |
| Bahasa Indonesia | papan catur |
| हिन्दी | शतरंज की बिसात |
| Français | échiquier |
| Deutsch | Schachbrett |
| Italiano | scacchiera |
| العربية | رقعة شطرنج |
| 한국어 | 체스판 |
| 繁體中文 | 西洋棋盤 |
| 简体中文 | 国际象棋棋盘 |
| Tiếng Việt | bàn cờ vua |
Ví dụ tiếng Anh: It is a chessboard.