
Giải trí
xúc xắc
dice
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dice |
|---|---|
| 日本語 | サイコロ |
| Español | dados |
| Português | dados |
| Bahasa Indonesia | dadu |
| हिन्दी | पासे |
| Français | dé |
| Deutsch | Würfel |
| Italiano | dado |
| العربية | نرد |
| 한국어 | 주사위 |
| 繁體中文 | 骰子 |
| 简体中文 | 骰子 |
| Tiếng Việt | xúc xắc |
Ví dụ tiếng Anh: They are dice.