
Giải trí
bài tây
playing cards
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | playing cards |
|---|---|
| 日本語 | トランプ |
| Español | baraja |
| Português | baralho |
| Bahasa Indonesia | kartu remi |
| हिन्दी | ताश |
| Français | cartes à jouer |
| Deutsch | Spielkarten |
| Italiano | carte da gioco |
| العربية | أوراق لعب |
| 한국어 | 트럼프 카드 |
| 繁體中文 | 撲克牌 |
| 简体中文 | 扑克牌 |
| Tiếng Việt | bài tây |
Ví dụ tiếng Anh: They are playing cards.