← Từ điển hình ảnh

que thổi bong bóng
Giải trí

que thổi bong bóng

bubble wand

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbubble wand
日本語シャボン玉の輪
Españolaro para burbujas
Portuguêsaro de bolhas
Bahasa Indonesiatongkat gelembung
हिन्दीबुलबुले की छड़ी
Françaisbaguette à bulles
DeutschSeifenblasenring
Italianoanello per bolle di sapone
العربيةعصا فقاعات
한국어비눗방울 막대
繁體中文泡泡棒
简体中文泡泡棒
Tiếng Việtque thổi bong bóng

Ví dụ tiếng Anh: It is a bubble wand.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →