← Từ điển hình ảnh

chong chóng
Giải trí

chong chóng

pinwheel

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpinwheel
日本語風車のおもちゃ
Españolrehilete
Portuguêscata-vento
Bahasa Indonesiakitiran
हिन्दीफिरकी
Françaispetit moulin à vent
DeutschWindrädchen
Italianogirandola
العربيةمروحة ورقية
한국어바람개비
繁體中文玩具風車
简体中文玩具风车
Tiếng Việtchong chóng

Ví dụ tiếng Anh: It is a pinwheel.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →