← Từ điển hình ảnh

kính vạn hoa
Giải trí

kính vạn hoa

kaleidoscope

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhkaleidoscope
日本語万華鏡
Españolcaleidoscopio
Portuguêscaleidoscópio
Bahasa Indonesiakaleidoskop
हिन्दीबहुरूपदर्शी
Françaiskaléidoscope
DeutschKaleidoskop
Italianocaleidoscopio
العربيةمشكال
한국어만화경
繁體中文萬花筒
简体中文万花筒
Tiếng Việtkính vạn hoa

Ví dụ tiếng Anh: It is a kaleidoscope.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →