
Giải trí
cầu trượt
slide
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | slide |
|---|---|
| 日本語 | 滑り台 |
| Español | resbaladilla |
| Português | escorregador |
| Bahasa Indonesia | perosotan |
| हिन्दी | फिसलपट्टी |
| Français | toboggan |
| Deutsch | Rutsche |
| Italiano | scivolo |
| العربية | زحليقة |
| 한국어 | 미끄럼틀 |
| 繁體中文 | 溜滑梯 |
| 简体中文 | 滑梯 |
| Tiếng Việt | cầu trượt |
Ví dụ tiếng Anh: It is a slide.