
Giải trí
xích đu
swing
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | swing |
|---|---|
| 日本語 | ブランコ |
| Español | columpio |
| Português | balanço |
| Bahasa Indonesia | ayunan |
| हिन्दी | झूला डोल |
| Français | balançoire |
| Deutsch | Schaukel |
| Italiano | altalena |
| العربية | أرجوحة |
| 한국어 | 그네 |
| 繁體中文 | 鞦韆 |
| 简体中文 | 秋千 |
| Tiếng Việt | xích đu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a swing.