← Từ điển hình ảnh

giỏ dã ngoại
Giải trí

giỏ dã ngoại

picnic basket

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpicnic basket
日本語ピクニックかご
Españolcanasta de pícnic
Portuguêscesta de piquenique
Bahasa Indonesiakeranjang piknik
हिन्दीपिकनिक टोकरी
Françaispanier de pique-nique
DeutschPicknickkorb
Italianocestino da picnic
العربيةسلة نزهة
한국어피크닉 바구니
繁體中文野餐籃
简体中文野餐篮
Tiếng Việtgiỏ dã ngoại

Ví dụ tiếng Anh: It is a picnic basket.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →