← Từ điển hình ảnh

cần câu
Giải trí

cần câu

fishing rod

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfishing rod
日本語釣りざお
Españolcaña de pescar
Portuguêsvara de pescar
Bahasa Indonesiajoran
हिन्दीमछली पकड़ने की छड़
Françaiscanne à pêche
DeutschAngelrute
Italianocanna da pesca
العربيةصنارة صيد
한국어낚싯대
繁體中文釣竿
简体中文钓竿
Tiếng Việtcần câu

Ví dụ tiếng Anh: It is a fishing rod.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.