
Giải trí hằng ngày
khăn bãi biển
beach towel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | beach towel |
|---|---|
| 日本語 | ビーチタオル |
| Español | toalla de playa |
| Português | toalha de praia |
| Bahasa Indonesia | handuk pantai |
| हिन्दी | समुद्र तट तौलिया |
| Français | serviette de plage |
| Deutsch | Strandtuch |
| Italiano | telo mare |
| العربية | منشفة شاطئ |
| 한국어 | 비치 타월 |
| 繁體中文 | 沙灘巾 |
| 简体中文 | 沙滩巾 |
| Tiếng Việt | khăn bãi biển |
Ví dụ tiếng Anh: It is a beach towel.