
Giải trí hằng ngày
ô bãi biển
beach umbrella
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | beach umbrella |
|---|---|
| 日本語 | ビーチパラソル |
| Español | sombrilla de playa |
| Português | guarda-sol |
| Bahasa Indonesia | payung pantai |
| हिन्दी | समुद्र तट छाता |
| Français | parasol de plage |
| Deutsch | Strandschirm |
| Italiano | ombrellone |
| العربية | مظلة شاطئ |
| 한국어 | 비치 파라솔 |
| 繁體中文 | 海灘陽傘 |
| 简体中文 | 沙滩伞 |
| Tiếng Việt | ô bãi biển |
Ví dụ tiếng Anh: It is a beach umbrella.