
Giải trí hằng ngày
phao bơi
swim ring
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | swim ring |
|---|---|
| 日本語 | 遊泳用の浮き輪 |
| Español | flotador |
| Português | boia de cintura |
| Bahasa Indonesia | ban renang |
| हिन्दी | तैरने का छल्ला |
| Français | bouée de natation |
| Deutsch | Schwimmring |
| Italiano | salvagente |
| العربية | عوامة سباحة |
| 한국어 | 튜브 |
| 繁體中文 | 游泳圈 |
| 简体中文 | 游泳圈 |
| Tiếng Việt | phao bơi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a swim ring.