
Giải trí hằng ngày
ghế bãi biển
beach chair
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | beach chair |
|---|---|
| 日本語 | ビーチチェア |
| Español | silla de playa |
| Português | cadeira de praia |
| Bahasa Indonesia | kursi pantai |
| हिन्दी | समुद्र तट कुर्सी |
| Français | chaise de plage |
| Deutsch | Strandstuhl |
| Italiano | sedia da spiaggia |
| العربية | كرسي شاطئ |
| 한국어 | 비치 의자 |
| 繁體中文 | 海灘椅 |
| 简体中文 | 沙滩椅 |
| Tiếng Việt | ghế bãi biển |
Ví dụ tiếng Anh: It is a beach chair.