
Giải trí hằng ngày
quạt tay
hand fan
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hand fan |
|---|---|
| 日本語 | うちわ |
| Español | abanico |
| Português | leque |
| Bahasa Indonesia | kipas tangan |
| हिन्दी | हाथ का पंखा |
| Français | éventail rigide |
| Deutsch | Handfächer |
| Italiano | ventaglio rigido |
| العربية | مروحة يدوية |
| 한국어 | 부채 |
| 繁體中文 | 團扇 |
| 简体中文 | 团扇 |
| Tiếng Việt | quạt tay |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hand fan.