← Từ điển hình ảnh

bình nước thể thao
Giải trí hằng ngày

bình nước thể thao

sports bottle

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhsports bottle
日本語スポーツ用の給水ボトル
Españolbotella deportiva
Portuguêsgarrafa esportiva
Bahasa Indonesiabotol olahraga
हिन्दीखेल की बोतल
Françaisgourde de sport
DeutschSporttrinkflasche
Italianoborraccia sportiva
العربيةقارورة رياضية
한국어스포츠 물병
繁體中文運動水壺
简体中文运动水壶
Tiếng Việtbình nước thể thao

Ví dụ tiếng Anh: It is a sports bottle.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →