
Giải trí hằng ngày
củi
firewood
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | firewood |
|---|---|
| 日本語 | まき |
| Español | leña |
| Português | lenha |
| Bahasa Indonesia | kayu bakar |
| हिन्दी | जलावन |
| Français | bois de chauffage |
| Deutsch | Brennholz |
| Italiano | legna da ardere |
| العربية | حطب |
| 한국어 | 장작 |
| 繁體中文 | 木柴 |
| 简体中文 | 木柴 |
| Tiếng Việt | củi |
Ví dụ tiếng Anh: It is firewood.