
Giải trí hằng ngày
diêm
matches
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | matches |
|---|---|
| 日本語 | マッチ |
| Español | cerillos |
| Português | fósforos |
| Bahasa Indonesia | korek api |
| हिन्दी | माचिस |
| Français | allumettes |
| Deutsch | Streichhölzer |
| Italiano | fiammiferi |
| العربية | أعواد ثقاب |
| 한국어 | 성냥 |
| 繁體中文 | 火柴 |
| 简体中文 | 火柴 |
| Tiếng Việt | diêm |
Ví dụ tiếng Anh: They are matches.