
Giải trí hằng ngày
đồ lưu niệm
souvenir
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | souvenir |
|---|---|
| 日本語 | 旅の記念品 |
| Español | recuerdo de viaje |
| Português | lembrancinha |
| Bahasa Indonesia | suvenir |
| हिन्दी | स्मृति चिह्न |
| Français | souvenir |
| Deutsch | Andenken |
| Italiano | souvenir |
| العربية | تذكار |
| 한국어 | 기념품 |
| 繁體中文 | 紀念品 |
| 简体中文 | 纪念品 |
| Tiếng Việt | đồ lưu niệm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a souvenir.