
Giải trí hằng ngày
buồng chụp ảnh
photo booth
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | photo booth |
|---|---|
| 日本語 | 証明写真などの撮影ボックス |
| Español | cabina de fotos |
| Português | cabine de fotos |
| Bahasa Indonesia | bilik foto |
| हिन्दी | फ़ोटो बूथ |
| Français | cabine photo |
| Deutsch | Fotoautomat |
| Italiano | cabina fotografica |
| العربية | كشك تصوير |
| 한국어 | 사진 부스 |
| 繁體中文 | 快照亭 |
| 简体中文 | 照相亭 |
| Tiếng Việt | buồng chụp ảnh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a photo booth.