
Giải trí hằng ngày
chân máy ảnh
camera tripod
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | camera tripod |
|---|---|
| 日本語 | カメラの三脚 |
| Español | tripié |
| Português | tripé |
| Bahasa Indonesia | tripod kamera |
| हिन्दी | तिपाई |
| Français | trépied d'appareil photo |
| Deutsch | Kamerastativ |
| Italiano | treppiede |
| العربية | حامل ثلاثي للكاميرا |
| 한국어 | 카메라 삼각대 |
| 繁體中文 | 相機腳架 |
| 简体中文 | 相机三脚架 |
| Tiếng Việt | chân máy ảnh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a camera tripod.