
Khoa học và âm nhạc
nam châm
magnet
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | magnet |
|---|---|
| 日本語 | 磁石 |
| Español | imán |
| Português | ímã |
| Bahasa Indonesia | magnet |
| हिन्दी | चुंबक |
| Français | aimant |
| Deutsch | Magnet |
| Italiano | calamita |
| العربية | مغناطيس |
| 한국어 | 자석 |
| 繁體中文 | 磁鐵 |
| 简体中文 | 磁铁 |
| Tiếng Việt | nam châm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a magnet.