
Khoa học và âm nhạc
lăng kính
prism
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | prism |
|---|---|
| 日本語 | プリズム |
| Español | prisma |
| Português | prisma |
| Bahasa Indonesia | prisma |
| हिन्दी | प्रिज़्म |
| Français | prisme |
| Deutsch | Prisma |
| Italiano | prisma |
| العربية | موشور |
| 한국어 | 프리즘 |
| 繁體中文 | 稜鏡 |
| 简体中文 | 棱镜 |
| Tiếng Việt | lăng kính |
Ví dụ tiếng Anh: It is a prism.