
Khoa học và âm nhạc
thấu kính
lens
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | lens |
|---|---|
| 日本語 | レンズ |
| Español | lente |
| Português | lente |
| Bahasa Indonesia | lensa |
| हिन्दी | लेंस |
| Français | lentille optique |
| Deutsch | Linse |
| Italiano | lente |
| العربية | عدسة |
| 한국어 | 렌즈 |
| 繁體中文 | 透鏡 |
| 简体中文 | 透镜 |
| Tiếng Việt | thấu kính |
Ví dụ tiếng Anh: It is a lens.