← Từ điển hình ảnh

đũa chỉ huy
Khoa học và âm nhạc

đũa chỉ huy

baton

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbaton
日本語指揮棒
Españolbatuta
Portuguêsbatuta
Bahasa Indonesiatongkat dirigen
हिन्दीसंचालक की छड़ी
Françaisbaguette de chef d'orchestre
DeutschTaktstock
Italianobacchetta da direttore
العربيةعصا قيادة أوركسترا
한국어지휘봉
繁體中文指揮棒
简体中文指挥棒
Tiếng Việtđũa chỉ huy

Ví dụ tiếng Anh: It is a baton.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →