
Con người
em bé
baby
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | baby |
|---|---|
| 日本語 | 赤ちゃん |
| Español | bebé |
| Português | bebê |
| Bahasa Indonesia | bayi |
| हिन्दी | शिशु |
| Français | bébé |
| Deutsch | Baby |
| Italiano | bebè |
| العربية | رضيع |
| 한국어 | 아기 |
| 繁體中文 | 嬰兒 |
| 简体中文 | 婴儿 |
| Tiếng Việt | em bé |
Ví dụ tiếng Anh: It is a baby.